xúc giác kế

xúc giác kế

Một bác sĩ nhẹ nhàng chạm xúc giác kế vào cánh tay bệnh nhân.

Định nghĩa

Danh từ: - Dụng cụ đo độ nhạy của xúc giác: "xúc giác kế" một thiết bị chuyên dụng dùng để đo lường khả năng cảm nhận của da đối với các kích thích vật như áp lực, đau, nhiệt độ hoặc rung động. Thiết bị này thường được sử dụng trong y học nghiên cứu thần kinh để đánh giá chức năng của hệ thần kinh cảm giác.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ đã sử dụng xúc giác kế để kiểm tra độ nhạy của da bệnh nhân sau ca phẫu thuật. (Bác sĩ dùng thiết bị đo cảm giác để đánh giá chức năng da sau mổ.)
    • Xúc giác kế cho thấy vùng da này bị giảm cảm giác đáng kể. (Kết quả từ thiết bị đo cho thấy sự suy giảm khả năng cảm nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xúc giác kế điện tử": loại xúc giác kế hiện đại sử dụng cảm biến điện tử để cung cấp kết quả chính xác hơn.

    • Phòng thí nghiệm trang bị xúc giác kế điện tử để nghiên cứu phản ứng da. (Thiết bị đo cảm giác tiên tiến được dùng trong nghiên cứu chuyên sâu.)
  • "xúc giác kế áp lực": loại xúc giác kế chuyên đo khả năng chịu áp lực của da.

    • Xúc giác kế áp lực giúp xác định ngưỡng đau của bệnh nhân. (Thiết bị đo áp lực da hỗ trợ chẩn đoán đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Xúc giác (danh từ): khả năng cảm nhận của da, một trong năm giác quan.

    • Xúc giác của trẻ sơ sinh rất nhạy cảm với sự đụng chạm. (Giác quan chạm của trẻ phát triển mạnh.)
  • Kế (hậu tố): thiết bị đo lường, thường xuất hiện trong các từ ghép như "nhiệt kế" (thermometer), "áp kế" (barometer).

Từ đồng nghĩa
  • Thiết bị đo xúc giác: dụng cụ chuyên dùng để đo độ nhạy cảm giác.
  • Máy đo cảm giác: thiết bị điện tử hoặc học đánh giá chức năng cảm giác.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "xúc giác kế". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ "đo xúc giác" thường được dùng để nói về việc kiểm tra độ nhạy da.